Kỷ tử – còn gọi là câu kỷ tử hay goji berry – là loại trái nhỏ màu đỏ cam quen thuộc trong ẩm thực và văn hóa dưỡng sinh phương Đông suốt hơn 40 thế kỷ qua. Vậy kỷ tử là gì, mọc ở đâu, và vì sao vùng Ninh Hạ (Trung Quốc) được xem là gốc chuẩn của loại quả này? Bài viết dưới đây tổng hợp thông tin tham khảo để anh/chị có cái nhìn đầy đủ trước khi chọn mua.
Kỷ tử là quả của loài cây bụi thân gỗ thuộc họ Cà (Solanaceae), tên khoa học Lycium barbarum. Cây trưởng thành cao khoảng 1–3m, quả mọng nhỏ dài 1–2cm, chín vào khoảng tháng 6 đến tháng 10 hằng năm. Khi vừa chín, vỏ quả mềm, vị ngọt thanh; sau khi sấy khô đúng cách, quả co lại còn khoảng 1/3 kích thước ban đầu nhưng vẫn giữ màu đỏ cam tự nhiên.
Trên thế giới có hơn 80 loài thuộc chi Lycium, nhưng phổ biến nhất để dùng làm thực phẩm là Lycium barbarum (kỷ tử đỏ), chủ yếu trồng ở Ninh Hạ – Trung Quốc.
Ninh Hạ là khu tự trị nhỏ ở Tây Bắc Trung Quốc, nằm ven sông Hoàng Hà, diện tích chỉ bằng khoảng một nửa tỉnh Nghệ An nhưng cung cấp một tỷ trọng lớn sản lượng kỷ tử cao cấp toàn cầu. Vùng này có 4 điều kiện tự nhiên đặc trưng giúp trái kỷ tử tích lũy nhiều dưỡng chất:
Từ năm 1995, kỷ tử Ninh Hạ chính thức trở thành sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý quốc gia của Trung Quốc, tương tự cách rượu vang Champagne gắn với vùng Champagne (Pháp) hay nước mắm gắn với Phú Quốc (Việt Nam).
Theo dữ liệu USDA FoodData Central và tiêu chuẩn quốc gia GB/T 18672-2014 (Trung Quốc), trung bình trong 100g kỷ tử khô loại 1 chứa khoảng:
Đáng chú ý, kỷ tử chứa cả 8 axit amin thiết yếu và 11 axit amin không thiết yếu – khá hiếm gặp ở thực vật. Hàm lượng carotenoid (zeaxanthin và beta-carotene) trong kỷ tử cũng thuộc nhóm cao trong các loại quả phổ biến.
Lưu ý: đây là số liệu thành phần dinh dưỡng tham khảo từ các nguồn công khai, không phải khuyến nghị y tế. Kỷ tử là thực phẩm bổ dưỡng, không phải thuốc chữa bệnh.
Lượng dùng tham khảo phổ biến theo độ tuổi (không phải chỉ định y tế, chỉ là mức tham khảo thông thường trong dinh dưỡng):
| Đối tượng | Lượng/ngày |
|---|---|
| Trẻ 3–12 tuổi | 5–10 hạt (khoảng 3–5g), thêm vào cháo, chè |
| Thanh thiếu niên 13–17 tuổi | 10–15 hạt (khoảng 5–8g) |
| Người lớn 18–60 tuổi | 15–25 hạt (khoảng 8–15g) |
| Người cao tuổi trên 60 | 15–20 hạt (khoảng 8–10g), ưu tiên cháo, súp dễ tiêu |
| Phụ nữ mang thai/cho con bú, trẻ dưới 12 tháng, người đang điều trị bệnh | Nên tham vấn bác sĩ trước khi dùng |
Có thể dùng kỷ tử theo nhiều cách: pha trà cùng táo đỏ hoặc hoa cúc, nấu chè, cho vào cháo hoặc món hầm, hoặc ăn trực tiếp như một món ăn nhẹ. Không nên lạm dụng – dùng liên tục quá 30g/ngày có thể gây khó tiêu, đầy bụng do hàm lượng polysaccharide cao.
Kỷ tử loại đặc ưu (loại 1) thường có kích thước to, đều nhau, màu đỏ cam tự nhiên (không rực rỡ đều tăm tắp một cách bất thường), ít hạt lép. Khi chọn mua, anh/chị nên ưu tiên sản phẩm có công bố ATTP và phiếu kiểm nghiệm rõ ràng, ghi rõ vùng nguyên liệu.
Ngoài kỷ tử sấy khô truyền thống, thị trường hiện có thêm dòng kỷ tử khóa tươi – được xử lý ở nhiệt độ thấp (-18°C) ngay trong ngày thu hái thay vì phơi/sấy ở nhiệt độ cao, nhờ vậy giữ được độ mềm mọng và không cần qua công đoạn dùng lưu huỳnh để giữ màu như một số cách chế biến truyền thống. Anh/chị có thể xem thêm sự khác biệt cụ thể giữa hai loại trong bài Kỷ tử khóa tươi khác gì kỷ tử khô truyền thống?.
Bài viết chỉ cung cấp thông tin tham khảo về thực phẩm, không phải tư vấn y khoa và không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Tác giả: Đội ngũ Mekong HI – đơn vị nhập khẩu chính ngạch kỷ tử khóa tươi tại Việt Nam.
Nhắn Zalo cho Mekong HI – tư vấn miễn phí trong giờ làm việc (8:00 – 21:00, cả T7 & CN).
Hỏi qua Zalo